Dịch

Asturias

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/asˈtuɾjas/

Nghĩa chính

  1. Asturias (một cộng đồng tự trị và tỉnh của Tây Ban Nha, trên bờ biển phía bắc Tây Ban Nha đối diện với biển Cantabrian)danh từ riêngAsturias (an autonomous community and province of Spain, on the Spanish north coast facing the Cantabrian Sea)
  2. Asturias (một vương quốc cũ tồn tại từ khoảng năm 718 đến năm 924 CN, ở tây bắc Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha ngày nay)danh từ riêngAsturias (a former kingdom existing from c. 718 to 924 CE, in modern northwest Spain and Portugal)

Cụm từ (phrase)

Princesa de Asturiasdanh từ riêngMột danh hiệu hoàng gia được trao cho người phụ nữ thừa kế rõ ràng của vị vua trị vì Tây Ban Nha
Príncipe de AsturiasMột danh hiệu hoàng gia được trao cho người thừa kế nam của vị vua trị vì Tây Ban Nha
narciso de Asturiasdanh từHoa thủy tiên asturiensis

AI