Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arriola
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/aˈrjola/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Basque
danh từ riêng
a surname from Basque
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Arriola
arriol
ismo
Niềm tin chính trị của Pedro Arriola, một chính trị gia Tây Ban Nha
danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque