Arizona
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/aɾiˈθona/
Nghĩa chính
- Tiểu bang ở tây nam nước Mỹdanh từ riêngArizona (a state in the southwestern United States, established 1912)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chính trị gia đó đến từ Arizona.
- .Phoenix là thủ đô của Arizona.
- , , , .Tôi thích địa lý, nó đã dạy tôi phân biệt Trung Quốc và Arizona, kiến thức rất hữu ích, nhất là vào ban đêm.