Aristóteles
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/aɾisˈtoteles/
Nghĩa chính
- Nhà triết học Aristotledanh từ riêngAristotle
- Hố va chạm trên Mặt Trăngdanh từ riêngAristoteles
- Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Aristotle
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linterna de Aristóteles | Đèn lồng của Aristotle (hàm nhím biển) |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc AristótelesVí dụ
- .Aristoteles cố gắng giải thích chuyển động của các vật thể.
- "".Aristoteles đã đặt ra thuật ngữ "kinh tế".
- .Aristoteles khẳng định không có không gian trống.