Arica
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/aˈɾika/
Nghĩa chính
- Arica (một tỉnh ở miền bắc Chile)danh từ riêngArica (a province in northern Chile)
- Arica (một thành phố, thủ phủ của tỉnh Arica, Chile)danh từ riêngArica (a city, the provincial capital of Arica, Chile)
- Một vùng của Chiledanh từ riênga department of Chile
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| picaflor de Aricadanh từ | danh từ | Sao rừng Chile (Eulidia yarrellii) |
| Arica y Parinacotadanh từ riêng | danh từ riêng | Một vùng của Chile |