Dịch

Arica

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/aˈɾika/

Nghĩa chính

  1. Arica (một tỉnh ở miền bắc Chile)danh từ riêngArica (a province in northern Chile)
  2. Arica (một thành phố, thủ phủ của tỉnh Arica, Chile)danh từ riêngArica (a city, the provincial capital of Arica, Chile)
  3. Một vùng của Chiledanh từ riênga department of Chile

Cụm từ (phrase)

picaflor de Aricadanh từSao rừng Chile (Eulidia yarrellii)
Arica y Parinacotadanh từ riêngMột vùng của Chile

Họ từ (word family)

cùng gốc Arica

AI