Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ares
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈaɾes/
Nghĩa chính
1
Ares (thần chiến tranh)
danh từ riêng
Ares (the god of war)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ares
ares
ta
thorn
chưa dịch
danh từ
AI
1
Ares (thần chiến tranh)
1
Ares (thần chiến tranh)
1
Ares (thần chiến tranh)