Aragón
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/aɾaˈɡon/
Nghĩa chính
- Aragon (một vương quốc thời trung cổ, nay là một cộng đồng tự trị, ở phía đông bắc Tây Ban Nha)danh từ riêngAragon (a medieval kingdom, now an autonomous community, in northeastern Spain)
- Tên địa lýdanh từ riênga geographic surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aragón Oriental | Dải Aragon (vùng Aragon ở Tây Ban Nha nơi nói tiếng Catalan; bao gồm các quận Ribagorza/Ribagorça, La Litera/La Llitera, Bajo Cinca/Baix Cinca, Bajo Aragón-Caspe/Baix Aragó-Casp, Bajo Aragón/Baix Aragó và Matarraña/Matarranya) | |
| Franja de Aragón | Dải Aragon (vùng Aragon ở Tây Ban Nha nơi nói tiếng Catalan; bao gồm các quận Ribagorza/Ribagorça, La Litera/La Llitera, Bajo Cinca/Baix Cinca, Bajo Aragón-Caspe/Baix Aragó-Casp, Bajo Aragón/Baix Aragó và Matarraña/Matarranya) | |
| té de Aragón | Jasonia glutinosachưa dịch |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)