Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aquila
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Aquila (chòm sao)
danh từ riêng
Aquila (constellation)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Aquila
aquila
tar
Khảo nghiệm; phân tích hoặc kiểm tra
động từ
AI
1
Aquila (chòm sao)
1
Aquila (chòm sao)
1
Aquila (chòm sao)