Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Apurímac
danh từ riêng
(proper noun)
/apuˈɾimak/
Nghĩa chính
1
Apurímac (một vùng của Peru)
danh từ riêng
Apurímac (a region of Peru)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Apurímac
apur
imeño
Chưa có nghĩa
AI
1
Apurímac (một vùng của Peru)
1
Apurímac (một vùng của Peru)
1
Apurímac (một vùng của Peru)