Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aparicio
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/apaˈɾisjo/
Nghĩa chính
1
Một tên nam
danh từ riêng
a male given name
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
a surname originating as a patronymic
AI
1
Một tên nam
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một tên nam
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một tên nam
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt