Dịch

Antón

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/anˈton/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của nam giới, tương đương với tên Anthony trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Anthony

Cụm từ (phrase)

vaca de San AntónBọ rùa

AI