Angola
A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/anˈɡola/nguồn
Nghĩa chính
- Quốc gia ở nam châu Phidanh từ riêngAngola (a country in Southern Africa)
Họ từ (word family)
cùng gốc AngolaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Angola từng là thuộc địa của Bồ Đào Nha
- .Anh ấy sinh ra ở Trung Quốc nhưng sống ở Angola
- . .Chồng tôi đến từ Angola. Anh ấy là người Angola