Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Andrada
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/anˈdɾada/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Galicia, biến thể của Andrade
danh từ riêng
a surname from Galician, variant of Andrade
AI
1
Một họ từ Galicia
1
Một họ từ Galicia
1
Một họ từ Galicia