Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Anahí
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/anaˈi/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng dành cho nữ từ tiếng Guarani của Paraguay
danh từ riêng
a female given name from Paraguayan Guarani
AI
1
Một tên riêng dành cho nữ từ tiếng Guarani của Paraguay
1
Một tên riêng dành cho nữ từ tiếng Guarani của Paraguay
1
Một tên riêng dành cho nữ từ tiếng Guarani của Paraguay