Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Anabel
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/anaˈbel/
Nghĩa chính
1
Tên nhỏ của tên nữ Ana Isabel và Ana Belén
danh từ riêng
a diminutive of the female given names Ana Isabel and Ana Belén
AI
1
Tên nhỏ của tên nữ Ana Isabel và Ana Belén
1
Tên nhỏ của tên nữ Ana Isabel và Ana Belén
1
Tên nhỏ của tên nữ Ana Isabel và Ana Belén