Dịch

Amós

C2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/aˈmos/

Nghĩa chính

  1. Nhân vật trong Kinh Thánh Hebrewdanh từ riêngAmos (figure mentioned in the Hebrew Bible)
  2. Sách trong Kinh Thánh Hebrewdanh từ riêngAmos (book of the Hebrew Bible)

Ngôn ngữ khác

AI