Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Alvarado
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/albaˈɾado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
2
Một thành phố ở Veracruz, Mexico
danh từ riêng
a city in Veracruz, Mexico
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Alvarado
alvarad
eño
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
2
Một thành phố ở Veracruz
1
Một họ
2
Một thành phố ở Veracruz
1
Một họ
2
Một thành phố ở Veracruz