Alfredo
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/alˈfɾedo/
Nghĩa chính
- Tên nam Alfredodanh từ riênga male given name from English, equivalent to English Alfred
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salsa alfredodanh từ | danh từ | Nước sốt Alfredo |
Ví dụ
- .Alfredo là một cái tên có nguồn gốc Giéc-manh.
- .Alfredo phụ trách lò bánh mì.
- .Alfredo và Rubén sẽ kết hôn vào năm nay.