Dịch

Alcalá

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/alkaˈla/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên của một số thành phố và thị trấn ở Tây Ban Nhadanh từ riêngthe name of a number of cities and towns in Spain
  2. Dạng tỉnh lược của Alcalá de Henaresdanh từ riêngellipsis of Alcalá de Henares
  3. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riênga surname from Arabic

Cụm từ (phrase)

Alcalá de HenaresAlcalá de Henares (một thành phố thuộc Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha)

Họ từ (word family)

cùng gốc Alcalá

AI