Dịch

Alberto

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/alˈbeɾto/

Nghĩa chính

  1. Tên nam Albertodanh từ riênga male given name from Proto-Germanic, equivalent to English Albert

Cụm từ (phrase)

San Albertodanh từ riêngMột tỉnh của Córdoba, Argentina

Ví dụ

  • , .Alberto dễ mến, phóng khoáng và nhanh trí.
  • . .Alberto đến từ Costa Rica. Anh ấy là người Costa Rica.
  • ¿ ?Các cậu đã kể chuyện đó cho Candela và Alberto nghe chưa?

AI