Dịch

Alí

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/aˈli/

Nghĩa chính

  1. Alidanh từ riêngAli (the Caliph Ali ibn Abi Talib, considered by Shias to be Muhammad's first successor (imam))
  2. Tên nam Alidanh từ riênga male given name, Ali, from Arabic
  3. Họ Alidanh từ riênga surname from Arabic.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Ali bắt đầu chơi piano khi mới năm tuổi.
  • .Ali đã thích một bức ảnh của tôi trên Facebook.
  • .Ali đang bị xét xử vì cướp ngân hàng.

AI