Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Agustina
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/aɡusˈtina/
Nghĩa chính
1
Một cái tên nữ
danh từ riêng
a female given name
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Agustina
Dạng gốc
(base form)
agustina
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Agustín
Augustín
AI
1
Một cái tên nữ
1
Một cái tên nữ
1
Một cái tên nữ