Aguirre
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/aˈɡire/nguồn
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Basquedanh từ riênga surname from Basque
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Presidente Aguirre Cerdadanh từ riêng | danh từ riêng | Một vùng của Chile |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Presidente Aguirre Cerdadanh từ riêng | danh từ riêng | Một vùng của Chile |