Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Adolfito
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/adolˈfito/
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của nam Adolfo
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Adolfo
AI
1
Tên viết tắt của nam Adolfo
1
Tên viết tắt của nam Adolfo
1
Tên viết tắt của nam Adolfo