Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Adalberto
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/adalˈbeɾto/
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam giới, một biến thể cũ của Alberto
danh từ riêng
a male given name, an older variant of Alberto
AI
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới