Dịch

Acevedo

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/aseˈbedo/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname
  2. Một thị trấn ở tỉnh Huila, Colombiadanh từ riênga town in Huila department, Colombia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI