Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Acevedo
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/aseˈbedo/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
2
Một thị trấn ở tỉnh Huila, Colombia
danh từ riêng
a town in Huila department, Colombia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
2
Một thị trấn ở tỉnh Huila
1
Một họ
2
Một thị trấn ở tỉnh Huila
1
Một họ
2
Một thị trấn ở tỉnh Huila