Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ARNm
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ viết tắt của messenger RNA
qua tiếng Anh
danh từ
mRNA (messenger RNA)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mRNA
Từ viết tắt của messenger RNA
AI
1
Từ viết tắt của messenger RNA
1
Từ viết tắt của messenger RNA
1
Từ viết tắt của messenger RNA