Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AP
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Alianza Popular: một đảng chính trị Tây Ban Nha (1977–1989)
danh từ riêng
initialism of Alianza Popular, a Spanish political party (1977–1989).
AI
1
Viết tắt của Alianza Popular: một đảng chính trị Tây Ban Nha (1977–1989)
1
Viết tắt của Alianza Popular: một đảng chính trị Tây Ban Nha (1977–1989)
1
Viết tắt của Alianza Popular: một đảng chính trị Tây Ban Nha (1977–1989)