Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AMLO
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈamlo/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Andrés Manuel López Obrador
danh từ riêng
initialism of Andrés Manuel López Obrador
Họ từ
(word family)
cùng gốc
AMLO
amlo
ísta
Một người ủng hộ chính trị gia Mexico Andrés Manuel López Obrador
danh từ
amlo
dipino
amlodipine
chưa dịch
danh từ
AI
1
Viết tắt của Andrés Manuel López Obrador
1
Viết tắt của Andrés Manuel López Obrador
1
Viết tắt của Andrés Manuel López Obrador