Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ABS
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
ABS (hệ thống chống bó cứng phanh)
danh từ
ABS (antilock brake system)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abs
Cơ bụng
Abs
Là tên thu nhỏ của tên nữ Abigail
ABs
All Blacks, đội tuyển bóng bầu dục quốc gia New Zealand.
AI
1
ABS (hệ thống chống bó cứng phanh)
1
ABS (hệ thống chống bó cứng phanh)
1
ABS (hệ thống chống bó cứng phanh)