Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
62.º
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thứ 62; viết tắt của sexagésimo segundo
tính từ
62nd; abbreviation of sexagésimo segundo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
62.º
Dạng gốc
(base form)
62.
ªs
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
62.º
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
62.
ª
Giống cái
(feminine)
AI
1
Thứ 62
1
Thứ 62
1
Thứ 62