Dịch

20.º

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngày 20; viết tắt của vigésimotính từ20th; abbreviation of vigésimo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 20.ºDạng gốc (base form)
  2. 20.ªsGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. 20.ºsGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. 20.ªGiống cái (feminine)

AI