Dịch

18.º

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngày 18; viết tắt của décimo octavotính từ18th; abbreviation of décimo octavo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 18.ºDạng gốc (base form)
  2. 18.ªsGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. 18.ºsGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. 18.ªGiống cái (feminine)

AI