Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-uro
hậu tố
/ˈuɾo/
Nghĩa chính
1
-ide (đánh dấu hợp chất nhị phân của phi kim)
hậu tố
-ide (marking the binary compound of a nonmetal)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-uro
Dạng gốc
(base form)
-uro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-ide
Các nhóm hợp chất liên quan - azide, polysacarit, glycoside
AI
1
-ide (đánh dấu hợp chất nhị phân của phi kim)
1
-ide (đánh dấu hợp chất nhị phân của phi kim)
1
-ide (đánh dấu hợp chất nhị phân của phi kim)