Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-oma
hậu tố
/ˈoma/
Nghĩa chính
1
-oma (tạo thành tên của khối u hoặc khối)
hậu tố
-oma (forms the names of tumours or masses)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-oma
Dạng gốc
(base form)
-oma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-oma
Hình thành danh từ chỉ bệnh tật hoặc bệnh tật
AI
1
-oma (tạo thành tên của khối u hoặc khối)
1
-oma (tạo thành tên của khối u hoặc khối)
1
-oma (tạo thành tên của khối u hoặc khối)