Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-metro
hậu tố
/metɾo/
Nghĩa chính
1
-mét
hậu tố
-meter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-metro
Dạng gốc
(base form)
-metro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-meter
Dùng để tạo thành tên của các thiết bị đo
AI
1
-mét
1
-mét
1
-mét