-era
hậu tố
/ˈeɾa/
Nghĩa chính
- Chỉ ra một địa điểm hoặc đồ vật nơi có thể tìm thấy, lưu giữ hoặc thực hiện điều gì đóhậu tốindicates a place or object where something can be found, kept or done
- Biểu thị trạng thái vật lýhậu tốindicates a physical state
- Hình thành tên của một số loại cây hoặc cây nhất định từ tên quả của chúnghậu tốforms names of certain plants or trees from the name of their fruit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -eraDạng gốc (base form)
- -erasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- (“fig”) + - → (“fig tree”)