Dịch

-eo

hậu tố

Nghĩa chính

  1. -ous; tạo thành tính từ có nghĩa giống hoặc có đặc điểm của thuật ngữ liên quanhậu tố-eous; forms adjectives meaning resembling or having characteristics of the related term
  2. Hình thành danh từ từ các động từ có hậu tố -ear, có nghĩa là 'hành động và hiệu ứng'hậu tốforms nouns from verbs suffixed with -ear, meaning 'action and effect'

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -eoDạng gốc (base form)
  2. -easGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. -eosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. -eaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI