Dịch

-céntrico

hậu tố

Nghĩa chính

  1. -trung tâmhậu tố-centric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -céntricoDạng gốc (base form)
  2. -céntricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. -céntricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. -céntricaGiống cái (feminine)

AI