-céntrico
hậu tố
Nghĩa chính
- -trung tâmhậu tố-centric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -céntricoDạng gốc (base form)
- -céntricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- -céntricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- -céntricaGiống cái (feminine)