Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-ardo
hậu tố
/ˈaɾdo/
Nghĩa chính
1
-ard (người đang ở trong tình trạng có hậu tố)
hậu tố
-ard (someone who is in a suffixed condition)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-ardo
Dạng gốc
(base form)
-ardo
s
Số nhiều
(plural)
-ard
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
-ard
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-ard
Một người nào đó đang ở trong một tình trạng cụ thể (“hậu tố tác nhân miệt thị”)
AI
1
-ard (người đang ở trong tình trạng có hậu tố)
1
-ard (người đang ở trong tình trạng có hậu tố)
1
-ard (người đang ở trong tình trạng có hậu tố)