Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-ó
hậu tố
/ˈo/
Nghĩa chính
1
Một hậu tố chỉ ngôi thứ ba số ít nguyên mẫu của một động từ trong -ar
hậu tố
a suffix indicating the third-person singular indicative preterite of a verb in -ar
AI
1
Một hậu tố chỉ ngôi thứ ba số ít nguyên mẫu của một động từ trong -ar
1
Một hậu tố chỉ ngôi thứ ba số ít nguyên mẫu của một động từ trong -ar
1
Một hậu tố chỉ ngôi thứ ba số ít nguyên mẫu của một động từ trong -ar