Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
únicamente si
Nghĩa chính
1
Chỉ khi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
只有
zhǐ yǒu
Chỉ khi, chỉ có
除非
chú fēi
Chỉ khi, trừ phi
AI
1
Chỉ khi
1
Chỉ khi
1
Chỉ khi