única
giống cái (feminine)tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈunika/
Dạng gốc:único
Nghĩa chính
- duy nhất, độc nhấttính từA1being the only one of its kind (feminine singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moneda única | Tiền tệ duy nhất | |
| opción única | Lựa chọn duy nhất | |
| única opción | Phương án duy nhất | |
| la nieta única | Cháu gái duy nhất | |
| huella digital única | Dấu vân tay duy nhất | |
| único y detergentetính từ | tính từ | Đặc biệt, độc nhất, phi thường, đặc biệt là theo cách kỳ quặc |
| único e inigualabletính từ | tính từ | Một và chỉ |
| hija única | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc únicoVí dụ
- .Bạn là người duy nhất bằng tuổi tôi mà tôi quen biết.
- .Cậu là người duy nhất tôi có thể tin tưởng.
- .Câu trả lời duy nhất chỉ là tiếng gió rít.