Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
órice
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈoɾise/
Nghĩa chính
1
Linh dương sừng thẳng
danh từ
oryx
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
órice
Dạng gốc
(base form)
órice
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oryx
Linh dương sừng kiếm (ở Châu phi)
AI
1
Linh dương sừng thẳng
1
Linh dương sừng thẳng
1
Linh dương sừng thẳng