Dịch

órdago

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾdaɡo/

Nghĩa chính

  1. Cá cược tất cả hoặc không có gìdanh từan all-or-nothing bet
  2. Một thách thức hoặc thách thức tất cả hoặc không có gìdanh từan all-or-nothing challenge or defiance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. órdagoDạng gốc (base form)
  2. órdagosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de órdagoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • - , Basescu-, 22 .
  • .

AI