órdago
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾdaɡo/
Nghĩa chính
- Cá cược tất cả hoặc không có gìdanh từan all-or-nothing bet
- Một thách thức hoặc thách thức tất cả hoặc không có gìdanh từan all-or-nothing challenge or defiance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- órdagoDạng gốc (base form)
- órdagosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de órdago | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- - , Basescu-, 22 .
- .