Dịch

ñu

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɲu/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gnu, linh dương đầu bòdanh từgnu, wildebeest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñuDạng gốc (base form)
  2. ñusSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI