Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ñu
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɲu/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gnu, linh dương đầu bò
danh từ
gnu, wildebeest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ñu
Dạng gốc
(base form)
ñu
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gnu
Linh dương đầu bò
AI
1
Gnu
1
Gnu
1
Gnu