ñora
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɲoɾa/
Nghĩa chính
- Một loại hạt tiêu, dùng để làm ớt bộtdanh từa type of pepper, used to make paprika
- Bà già, mụ phù thủydanh từold woman, hag
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ñoraDạng gốc (base form)
- ñorasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh