Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ñoba
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɲoba/
Nghĩa chính
1
Phòng tắm
danh từ
bathroom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ñoba
Dạng gốc
(base form)
ñoba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bathroom
Phòng tắm, buồng tắm
AI
1
Phòng tắm
1
Phòng tắm
1
Phòng tắm