Dịch

ñoba

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɲoba/

Nghĩa chính

  1. Phòng tắmdanh từbathroom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñobaDạng gốc (base form)
  2. ñobasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI