Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ñampí
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɲamˈpi/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoai mỡ, khoai tím, khoai tía
danh từ
purple yam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ñampí
Dạng gốc
(base form)
ñampí
es
Số nhiều
(plural)
ñampí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
purple yam
Khoai mỡ, khoai tím, khoai tía
AI
1
Khoai mỡ
1
Khoai mỡ
1
Khoai mỡ