Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ña
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɲa/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của señora
danh từ
clipping of señora
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ña
Dạng gốc
(base form)
ña
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
a similar clipping for señor
ñor
AI
1
Dạng rút gọn của señora
1
Dạng rút gọn của señora
1
Dạng rút gọn của señora